Sản phẩm: Băng keo hai mặt #5782
Nhà sản xuất: SEKISUI CHEMICAL CO., LTD.
- Giới thiệu sản phẩm
Băng keo hai mặt #5782 được phát triển để sử dụng cho:
- Các chi tiết nhựa như polypropylene (PP)
- Vật liệu bọt polyurethane
Sản phẩm có:
- Lượng phát thải VOC thấp
- Mùi nhẹ, phù hợp môi trường kín như trong xe
- Ứng dụng
- Cố định linh kiện công nghiệp
- Cố định chi tiết nội thất
- Dán vật liệu foam trong hệ thống HVAC
- Đặc điểm nổi bật
- (1) Tổng lượng VOC phát thải thấp hơn nhiều so với sản phẩm truyền thống
- (2) Ít mùi → tạo môi trường dễ chịu trong không gian kín
- (3) Độ bám dính cao với vật liệu polyolefin như PP
- (4) Không chứa 13 chất độc hại theo quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản
Danh sách chất bị loại bỏ:
- Formaldehyde
- Toluene
- Xylene
- Chlorpyrifos
- p-dichlorobenzene
- Ethylbenzene
- Styrene
- Dibutyl phthalate
- Diethylhexyl phthalate
- Tetradecane
- Diazinon
- Acetaldehyde
- Fenobucarb
- Cấu trúc
- Lớp keo acrylic
- Vải không dệt (non-woven fabric)
- Lớp keo acrylic
- Lớp giấy bảo vệ (release liner)
- Kích thước tiêu chuẩn
- Độ dày: 0.130 mm
- Chiều rộng: 1000 mm
- Chiều dài: 50 m
(Có thể cung cấp kích thước khác theo yêu cầu)
- Đặc tính kỹ thuật
Độ bám dính bóc 180° (23°C)
(Theo tiêu chuẩn JIS Z 0237)
| Vật liệu | Giá trị (N/25mm) |
| SUS | 19.2 |
| PP | 15.2 |
| PS | 19.5 |
| PET | 21.5 |
| ABS | 19.1 |
| PC | 22.1 |
| AL | 18.1 |
Độ bền giữ (Holding Power)
- 40°C / 1kg / 1 giờ
- 80°C / 0.5kg / 1 giờ
- Độ bám dính theo nhiệt độ
| Nhiệt độ | Độ bám (N/25mm) |
| 0°C | 26.2 |
| 23°C | 18.2 |
| 40°C | 22.5 |
| 60°C | 14.3 |
| 80°C | 7.8 |
- Độ bền cơ học
Độ bền cắt (Shear Strength)
| Nhiệt độ | N/cm² |
| 5°C | 100↑ |
| 23°C | 22.5 |
| 40°C | 24.8 |
Độ bền kéo (Tensile Strength)
| Nhiệt độ | N/cm² |
| 5°C | 41.4 |
| 23°C | 31.1 |
| 40°C | 33.5 |
- Độ bền môi trường
| Điều kiện | Độ bám (N/25mm) |
| Ban đầu (23°C, 50%) | 18.2 |
| Nhiệt độ thấp (-30°C, 14 ngày) | 18.4 |
| Nhiệt độ cao (80°C, 14 ngày) | 18.9 |
| Nhiệt cao + ẩm (60°C, 90%, 14 ngày) | 18.6 |
| Chu kỳ nhiệt (-30 ⇔ 80°C, 300 chu kỳ) | 18.4 |















